sacks” in Vietnamese

bao tảisa thải (bị đuổi việc)

Definition

"Sacks" là dạng số nhiều của "sack". "Sack" là một cái bao lớn hoặc có thể chỉ việc sa thải ai đó. "Sacks" có thể chỉ nhiều cái bao hoặc nhiều lần sa thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ "sacks" là bao tải lớn, thường dùng trong nông nghiệp. Động từ "to sack" (sa thải) phổ biến ở Anh-Anh, còn Anh-Mỹ dùng "to fire". Cẩn thận không nhầm với "socks" (tất/vớ).

Examples

He carried two heavy sacks of rice into the house.

Anh ấy đã mang hai **bao tải** gạo nặng vào nhà.

The store has many sacks of potatoes for sale.

Cửa hàng có rất nhiều **bao tải** khoai tây để bán.

The company often sacks workers without warning.

Công ty thường **sa thải** nhân viên mà không báo trước.

We tossed our clothes into sacks and left for the campsite.

Chúng tôi nhét quần áo vào **bao tải** rồi lên đường tới điểm cắm trại.

After the scandal, the club sacks its coach to calm the fans.

Sau vụ bê bối, câu lạc bộ đã **sa thải** huấn luyện viên để xoa dịu người hâm mộ.

There were old sacks full of letters in the attic.

Trên gác mái có những **bao tải** cũ đầy thư từ.