sac” in Vietnamese

túi (sinh học)

Definition

Túi là một bộ phận nhỏ giống như chiếc túi ở bên trong sinh vật, chứa chất lỏng hoặc các chất khác. Thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các thuật ngữ khoa học như 'túi ối', 'túi khí', 'túi noãn hoàng', không dùng cho túi xách hay túi thường ngày.

Examples

The embryo grows inside the amniotic sac.

Phôi phát triển bên trong **túi** ối.

A bird’s lung has many air sacs to help it breathe.

Phổi của chim có nhiều **túi** khí giúp nó thở.

The gallbladder is a sac that stores bile.

Túi mật là một **túi** chứa mật.

During pregnancy, the amniotic sac protects the growing baby.

Trong thai kỳ, **túi** ối bảo vệ em bé đang lớn.

If an air sac bursts, it can make breathing difficult for the animal.

Nếu một **túi** khí bị vỡ, con vật có thể khó thở.

Doctors checked the fluid inside the sac for any signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra chất lỏng bên trong **túi** để xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.