“sabian” in Vietnamese
Definition
'Sabian' là thành viên của một nhóm tôn giáo cổ đại từng được nhắc đến trong kinh Qur'an và các văn bản xưa khác. Thuật ngữ này hiếm khi xuất hiện ngoài các bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sabian’ chỉ thấy trong tài liệu tôn giáo, lịch sử hay học thuật, rất hiếm dùng trong đời sống thường ngày. Không nhầm lẫn với ‘Sabean’ chỉ người vương quốc Sheba.
Examples
The ancient Sabian people practiced their own religion.
Người **Sabian** cổ đại thực hành tôn giáo riêng của họ.
Some texts mention the Sabian religion.
Một số tài liệu đề cập đến tôn giáo **Sabian**.
He is studying the beliefs of the Sabian community.
Anh ấy đang nghiên cứu tín ngưỡng của cộng đồng **Sabian**.
Few people today know what a Sabian is without looking it up.
Ngày nay ít ai biết **Sabian** là gì nếu không tra cứu.
That old manuscript was written by a Sabian scholar.
Bản thảo cũ đó do một học giả **Sabian** viết ra.
The term 'Sabian' pops up a lot in discussions about ancient religions.
Thuật ngữ '**Sabian**' xuất hiện khá nhiều trong các cuộc thảo luận về tôn giáo cổ đại.