“rye” in Vietnamese
Definition
Một loại ngũ cốc tương tự lúa mì hoặc đại mạch, dùng để làm bánh mì, rượu whisky và thức ăn chăn nuôi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lúa mạch đen' thường gặp trong 'bánh mì lúa mạch đen', 'whiskey lúa mạch đen'. Đừng nhầm với các từ phát âm gần giống.
Examples
We bought some rye bread at the bakery.
Chúng tôi đã mua một ít bánh mì **lúa mạch đen** ở tiệm bánh.
The farmer grew rye in his field.
Người nông dân trồng **lúa mạch đen** trên cánh đồng của mình.
Some types of whiskey are made from rye.
Một số loại whiskey được làm từ **lúa mạch đen**.
Do you prefer your sandwich on rye or whole wheat?
Bạn thích bánh mì sandwich trên **lúa mạch đen** hay bánh mì nguyên cám?
"Rye" fields look beautiful in the late summer sun.
Cánh đồng **lúa mạch đen** trông rất đẹp dưới ánh nắng cuối hè.
If you have a gluten allergy, make sure to avoid rye products.
Nếu bạn bị dị ứng gluten, hãy tránh các sản phẩm từ **lúa mạch đen**.