ruthless” in Vietnamese

tàn nhẫnkhông khoan nhượng

Definition

Sẵn sàng làm mọi cách để đạt mục đích mà không quan tâm đến cảm xúc hoặc sự tổn thương của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả người hoặc hành động thiếu cảm thông như 'ruthless tactics' trong kinh doanh. Không dùng cho thời tiết hoặc vật thể.

Examples

The boss was ruthless with his employees.

Sếp đã rất **tàn nhẫn** với nhân viên của mình.

A ruthless criminal attacked the bank.

Một tên tội phạm **tàn nhẫn** đã tấn công ngân hàng.

She used ruthless tactics to win the race.

Cô ấy đã sử dụng chiến thuật **tàn nhẫn** để chiến thắng.

People say he’s charming, but he can be ruthless when making decisions.

Mọi người nói anh ấy duyên dáng, nhưng khi quyết định thì có thể rất **tàn nhẫn**.

Her ruthless pursuit of success surprised everyone.

Sự theo đuổi thành công một cách **tàn nhẫn** của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

Don’t underestimate how ruthless the competition can get in this industry.

Đừng đánh giá thấp mức độ **tàn nhẫn** mà đối thủ có thể đạt tới trong ngành này.