“russian” in Indonesian
Definition
'Người Nga' là người đến từ Nga, 'tiếng Nga' là ngôn ngữ của Nga hoặc dùng để chỉ những gì liên quan đến nước Nga. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Indonesian)
Thường viết hoa 'Russian'. Là danh từ chỉ người hoặc ngôn ngữ, tính từ dùng mô tả như 'Russian food'. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng ý.
Examples
My neighbor is Russian.
Hàng xóm của tôi là **người Nga**.
She is learning Russian at school.
Cô ấy học **tiếng Nga** ở trường.
I can't read this menu—it's all in Russian.
Tôi không đọc được thực đơn này—mọi thứ đều bằng **tiếng Nga**.
We ate Russian bread with soup.
Chúng tôi ăn bánh mì **Nga** với súp.
He has a Russian accent, but he grew up in Canada.
Anh ấy nói tiếng Anh với giọng **Nga**, nhưng lớn lên ở Canada.
We watched a Russian film last night, and it was surprisingly funny.
Tối qua chúng tôi xem một bộ phim **Nga** và nó rất hài hước.