runners” in Indonesian

người chạyngười giao hàngkhăn trải dài (trang trí bàn)

Definition

Người chạy để rèn luyện hoặc thi đấu thể thao. Cũng có thể chỉ người mang đồ hoặc tấm trải dài trang trí bàn hoặc sàn nhà.

Usage Notes (Indonesian)

'Người chạy' thường dùng cho vận động viên. 'Runner-up': á quân, 'front-runner': người dẫn đầu. Khăn trải bàn dài cũng dùng từ này.

Examples

The runners lined up at the starting line for the marathon.

Các **người chạy** đã đứng vào vạch xuất phát cho cuộc chạy marathon.

Many runners prefer to exercise early in the morning.

Nhiều **người chạy** thích tập thể dục vào sáng sớm.

The fastest runners in the world can complete 100 meters in under 10 seconds.

Những **người chạy** nhanh nhất thế giới có thể hoàn thành 100 mét dưới 10 giây.

There's a whole community of runners in my neighborhood who meet up every Saturday for a group jog.

Ở khu phố tôi có nguyên một cộng đồng **người chạy** họp mặt mỗi thứ Bảy để chạy cùng nhau.

Experienced runners know that rest days are just as important as training days.

**Người chạy** có kinh nghiệm biết rằng ngày nghỉ cũng quan trọng như ngày tập luyện.

She placed a beautiful embroidered runner down the center of the dining table for the holiday dinner.

Cô ấy đã đặt một chiếc **khăn trải dài** thêu đẹp ở giữa bàn ăn cho bữa tối ngày lễ.