runner” in Vietnamese

vận động viên chạyngười chạy

Definition

Người chạy, thường nói về người tham gia chạy bộ thể thao hoặc thi chạy. Cũng có thể chỉ người giao đồ trong công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vận động viên điền kinh ('marathon runner'), nhưng cũng dùng cho bất cứ ai chạy bộ. Trong công ty, 'runner' có thể là người giao hàng, chuyển thư.

Examples

The runner won the race.

**Vận động viên chạy** đã thắng cuộc đua.

I’m not much of a runner, but I enjoy long walks.

Tôi không phải là một **người chạy** giỏi, nhưng tôi thích đi bộ đường dài.

Marathon runners train for months before the big race.

Các **vận động viên chạy marathon** luyện tập nhiều tháng trước ngày thi đấu lớn.

He is a fast runner.

Anh ấy là một **người chạy** nhanh.

She wants to be a runner when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **vận động viên chạy** khi lớn lên.

Their office hired a runner to deliver mail between departments.

Văn phòng của họ đã thuê một **người chạy** để chuyển thư giữa các phòng ban.