rump” in Vietnamese

môngphần mông (động vật)thịt mông

Definition

Thường chỉ phần mông phía sau của động vật, đặc biệt gần hông hoặc đuôi. Trong văn nói, cũng có thể chỉ mông của người.

Usage Notes (Vietnamese)

Mông động vật dùng trong nông nghiệp hoặc khi nói về thịt ('rump steak'). Dùng cho người mang tính thân mật, hài hước, ít dùng trực tiếp hằng ngày.

Examples

The horse was injured on its rump.

Con ngựa bị thương ở **mông**.

Cows have a broad rump.

Bò có **mông** rộng.

She ordered a rump steak for dinner.

Cô ấy gọi món **thịt mông** bò cho bữa tối.

My dog likes to sit down suddenly and scratch his rump.

Chó của tôi thích bất ngờ ngồi xuống và gãi **mông**.

He fell flat on his rump while ice skating.

Anh ấy bị ngã dập **mông** khi trượt băng.

The cat flicked its tail and walked away with its rump high in the air.

Con mèo vẫy đuôi và ngẩng cao **mông** bước đi.