“rummy” in Vietnamese
Definition
Rummy là một trò chơi bài, người chơi tạo bộ và dãy số. Ngoài ra, "rummy" còn có nghĩa chỉ người kỳ quặc, nhưng cách dùng này rất hiếm và cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ sử dụng để nói về trò chơi bài: "chơi rummy", "trò chơi rummy". Nghĩa chỉ người rất hiếm khi dùng và mang sắc thái xưa cũ.
Examples
Let's play rummy after dinner.
Chúng ta chơi **rummy** sau bữa tối nhé.
My family loves the card game rummy.
Gia đình tôi rất thích trò chơi bài **rummy**.
Do you know how to play rummy?
Bạn có biết chơi **rummy** không?
We spent hours playing rummy by the fireplace.
Chúng tôi đã chơi **rummy** hàng giờ liền bên lò sưởi.
He can be a bit of a rummy when he jokes around, but he's harmless.
Thỉnh thoảng anh ấy có thể là một **rummy** (người kỳ quặc) khi pha trò, nhưng anh ấy vô hại.
When raining, a game of rummy is our family's favorite way to pass the time.
Khi trời mưa, gia đình tôi thích nhất là chơi **rummy** để giết thời gian.