“rum” in Vietnamese
Definition
Một loại rượu mạnh làm từ mía hoặc các sản phẩm phụ của mía, phổ biến ở vùng Caribe. Rượu này có thể uống trực tiếp, pha cocktail hoặc dùng trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường không đếm được: dùng 'một ít rượu rum', 'một chai rượu rum'. Nhiều cụm từ như 'rum đen', 'rum trắng', 'rum vị' và 'rum pha coca' thường gặp.
Examples
He poured some rum into the glass.
Anh ấy rót một ít **rượu rum** vào ly.
They bought a bottle of rum for the party.
Họ đã mua một chai **rượu rum** cho bữa tiệc.
This cake has rum in it.
Bánh này có **rượu rum**.
I usually make this drink with dark rum.
Tôi thường pha đồ uống này với **rượu rum** đen.
Do we have any rum, or should I stop by the store?
Chúng ta còn **rượu rum** không, hay tôi nên ghé cửa hàng?
That cocktail tastes more like juice than rum.
Loại cocktail đó có vị giống nước trái cây hơn là **rượu rum**.