“ruler” in Vietnamese
Definition
Thước là dụng cụ để đo chiều dài hoặc kẻ đường thẳng. Ngoài ra, từ này còn chỉ người cai trị một đất nước hoặc vùng lãnh thổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong trường học, 'thước' gần như luôn là dụng cụ học tập. 'Người cai trị' dùng cho người có quyền lực; nên dựa vào ngữ cảnh để phân biệt với các từ khác như 'vua', 'lãnh đạo'.
Examples
Please use a ruler to draw a straight line.
Hãy dùng **thước** để kẻ một đường thẳng.
The ruler measured exactly 30 centimeters.
**Thước** này đo chính xác 30 xăng-ti-mét.
The king was a powerful ruler.
Nhà vua là một **người cai trị** quyền lực.
Have you seen my ruler? I think I left it on the desk.
Bạn có thấy **thước** của tôi không? Tôi nghĩ tôi để nó trên bàn.
As a ruler, she tried to be fair and just.
Là một **người cai trị**, cô ấy cố gắng công bằng và chính trực.
Don't use your ruler as a sword!
Đừng dùng **thước** làm kiếm!