rule” in Vietnamese

quy tắcluật lệ

Definition

Quy tắc hay luật lệ là những điều bắt buộc hoặc hướng dẫn về cách hành xử, hoặc là nguyên tắc chung thường đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong trường học, trò chơi, pháp lý và cuộc sống hàng ngày: 'school rules' (nội quy trường), 'the rules of the game' (luật chơi), 'follow/break a rule' (tuân thủ/vi phạm quy tắc). 'As a rule' có nghĩa là 'thường thì'.

Examples

This rule is easy to understand.

**Quy tắc** này dễ hiểu.

You cannot leave class early; it's a school rule.

Bạn không được rời lớp sớm; đó là **quy tắc** của trường.

As a rule, I don't check my phone during dinner.

**Theo quy tắc**, tôi không kiểm tra điện thoại khi ăn tối.

One rule of the game is to wait your turn.

Một **quy tắc** của trò chơi là phải chờ đến lượt mình.

I know it's a silly rule, but we still have to follow it.

Tôi biết đó là một **quy tắc** ngớ ngẩn, nhưng chúng ta vẫn phải tuân theo.

He has one rule when traveling: pack light.

Anh ấy có một **quy tắc** khi đi du lịch: đóng gói nhẹ nhàng.