“ruby” in Vietnamese
Definition
Hồng ngọc là một loại đá quý màu đỏ thường được dùng làm trang sức như nhẫn, dây chuyền và bông tai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng để chỉ viên đá quý. 'ruby red' chỉ màu đỏ đậm. Không nhầm với ngôn ngữ lập trình 'Ruby'.
Examples
She wore a ruby ring to the party.
Cô ấy đeo nhẫn **hồng ngọc** đến bữa tiệc.
This necklace has a small ruby in the middle.
Chiếc dây chuyền này có một viên **hồng ngọc** nhỏ ở giữa.
The ruby is deep red and very bright.
Viên **hồng ngọc** màu đỏ thẫm và rất sáng.
That dress is almost ruby red — it really stands out.
Chiếc váy đó gần như màu **hồng ngọc** đỏ — thật sự nổi bật.
He bought her a ruby necklace for their anniversary.
Anh ấy đã mua tặng cô ấy một dây chuyền **hồng ngọc** nhân dịp kỷ niệm.
I thought it was a real ruby, but it turned out to be glass.
Tôi cứ tưởng đó là **hồng ngọc** thật, nhưng hóa ra chỉ là kính.