rubble” in Vietnamese

đống đổ nát

Definition

Những mảnh vỡ bằng đá, gạch hoặc vật liệu khác từ các toà nhà bị sập hoặc hư hại, thường xuất hiện sau khi có phá huỷ hay thiên tai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đống đổ nát' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ những gì còn lại sau khi bị phá huỷ lớn như thiên tai hay chiến tranh, không dùng cho rác nhỏ. Thường gặp trong tin tức như 'chôn vùi dưới đống đổ nát', 'dọn đống đổ nát'.

Examples

The workers removed the rubble from the road.

Công nhân đã dọn **đống đổ nát** khỏi đường.

The old house fell and left a pile of rubble.

Ngôi nhà cũ đổ sập và để lại một đống **đổ nát**.

Children played on the rubble after the storm.

Trẻ em chơi trên đống **đổ nát** sau cơn bão.

After the earthquake, families searched through the rubble for their belongings.

Sau trận động đất, các gia đình tìm kiếm đồ đạc của mình trong **đống đổ nát**.

Much of the city center is now just rubble after the bombing.

Phần lớn trung tâm thành phố giờ chỉ còn lại **đống đổ nát** sau vụ đánh bom.

They were lucky to survive under the rubble for two days.

Họ may mắn sống sót dưới **đống đổ nát** suốt hai ngày.