rubbed” in Vietnamese

chàxoa

Definition

Dùng tay hoặc vật gì đó di chuyển qua lại trên bề mặt để làm sạch, làm ấm hoặc an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rubbed' là thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'rub'. Hay đi với 'eyes', 'hands', 'cream'... Dùng khi xoa nhẹ để làm dịu, ấm hoặc làm sạch—nhẹ hơn 'scrubbed'. Không nhầm với 'robbed' (bị trộm).

Examples

The cat rubbed against my leg for attention.

Con mèo **cọ** vào chân tôi để được chú ý.

I accidentally rubbed ink all over my shirt.

Tôi vô tình **chà** mực khắp áo sơ mi.

She rubbed her eyes because she was tired.

Cô ấy **chà** mắt vì mệt.

She rubbed her hands to stay warm.

Cô ấy **xoa** tay cho ấm.

The teacher rubbed the board clean.

Giáo viên đã **chà sạch** bảng.

He rubbed lotion on his arm.

Anh ấy **xoa** kem lên cánh tay.