“roxy” in Vietnamese
Definition
‘Roxy’ là một tên thường được dùng cho rạp hát, hộp đêm, địa điểm giải trí, cũng như tên người hoặc nhãn hiệu. Xuất phát từ ‘Roxanne’, mang ý nghĩa ‘bình minh’ hoặc ‘sáng chói’.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên ‘Roxy’ thường xuất hiện trong tên rạp hát, hộp đêm, ban nhạc (‘Roxy Music’) hoặc nhãn hiệu thời trang thể thao. Tên này gợi cảm giác sôi động, sang trọng và vui vẻ.
Examples
Let's see a show at the Roxy tonight.
Tối nay mình đi xem biểu diễn ở **Roxy** nhé.
Roxy Music released their debut album in 1972.
**Roxy** Music phát hành album đầu tay vào năm 1972.
She named her dog Roxy.
Cô ấy đặt tên cho con chó của mình là **Roxy**.
She wore a Roxy wetsuit and grabbed her surfboard, ready for the morning waves.
Cô ấy mặc đồ lặn **Roxy** và cầm ván lướt sóng, sẵn sàng cho những con sóng buổi sáng.
The old Roxy Theatre was demolished in 1960, but its name lives on in venues worldwide.
Nhà hát **Roxy** cũ đã bị phá dỡ năm 1960, nhưng tên gọi của nó vẫn tồn tại ở nhiều sân khấu trên thế giới.
Every city seems to have a bar or club called Roxy — the name just evokes good times.
Hầu như thành phố nào cũng có một quán bar hoặc câu lạc bộ tên **Roxy** — cái tên này gợi nhớ đến những cuộc vui.