“rowing” in Vietnamese
Definition
Chèo thuyền là hoạt động di chuyển thuyền bằng mái chèo trên nước, cũng là một môn thể thao đua thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thể thao hoặc tập luyện. "rowing machine" là máy chèo thuyền; "rowing team" là đội chèo thuyền. Không giống 'chèo xuồng' (canoe/kayak).
Examples
We watched the rowing race at the Olympics.
Chúng tôi đã xem cuộc đua **chèo thuyền** tại Thế vận hội.
She enjoys rowing on the lake every weekend.
Cô ấy thích **chèo thuyền** trên hồ vào mỗi cuối tuần.
Our school has a rowing team.
Trường chúng tôi có một đội **chèo thuyền**.
He uses a rowing machine at the gym to stay fit.
Anh ấy sử dụng máy **chèo thuyền** ở phòng gym để giữ dáng.
The river was calm, perfect for a little rowing after lunch.
Dòng sông yên tĩnh, rất lý tưởng để **chèo thuyền** nhẹ nhàng sau bữa trưa.
I tried rowing for the first time, and now I'm hooked!
Tôi thử **chèo thuyền** lần đầu tiên và giờ thì mê luôn rồi!