rowan” in Vietnamese

cây thanh lương tràcây sơn thù du đỏ

Definition

Cây thanh lương trà là loại cây nhỏ có chùm quả đỏ hoặc cam, thường mọc ở châu Âu và châu Á. Nó còn được gọi là cây sơn thù du đỏ hoặc mountain ash.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong ngữ cảnh thực vật học hoặc truyền thuyết châu Âu. Không nên nhầm lẫn với 'ash tree' (cây tần bì), dù tên tiếng Anh là 'mountain ash'.

Examples

Some people plant a rowan by their door to bring good luck.

Một số người trồng **cây thanh lương trà** bên cửa để đem lại may mắn.

The rowan has bright red berries in autumn.

**Cây thanh lương trà** có quả đỏ tươi vào mùa thu.

A rowan grows near my house.

Có một **cây thanh lương trà** mọc gần nhà tôi.

Birds love to eat the fruit of the rowan.

Chim rất thích ăn quả của **cây thanh lương trà**.

In Celtic legends, the rowan is a symbol of protection.

Trong truyền thuyết Celtic, **cây thanh lương trà** là biểu tượng của sự bảo vệ.

We took photos of the rowan trees covered with snow.

Chúng tôi đã chụp ảnh những cây **thanh lương trà** phủ đầy tuyết.