row” in Vietnamese

hàngchèo (thuyền)

Definition

'Hàng' chỉ một dòng người hoặc vật xếp cạnh nhau hoặc dòng ngang trong bảng, lớp học hay rạp. Động từ 'chèo' nghĩa là di chuyển thuyền bằng mái chèo.

Usage Notes (Vietnamese)

'In the front row' là hàng ghế đầu; 'a row of houses' là dãy nhà; 'row number five' là hàng số năm. Trong bảng và chỗ ngồi, 'hàng' là ngang, 'cột' là dọc. Động từ thường dùng cho chèo thuyền. Lưu ý 'row' còn có nghĩa là 'cãi nhau' trong tiếng Anh Anh, nhưng khác cách đọc.

Examples

We sat in the first row at the movie theater.

Chúng tôi ngồi ở **hàng** đầu trong rạp chiếu phim.

There is a row of trees behind the house.

Có một **hàng** cây sau nhà.

They row the boat across the lake every morning.

Họ **chèo** thuyền qua hồ mỗi sáng.

Check the third row in the spreadsheet — the numbers look wrong.

Kiểm tra **hàng** thứ ba trong bảng tính — các con số có vẻ sai.

We were stuck in the same row on the plane for ten hours.

Chúng tôi bị mắc kẹt ở cùng **hàng** trên máy bay suốt mười tiếng.

If the engine dies, we'll have to row back to shore.

Nếu động cơ hỏng, chúng ta sẽ phải **chèo** trở lại bờ.