“rove” in Vietnamese
Definition
Đi lại nhiều nơi mà không có kế hoạch cụ thể hoặc điểm đến rõ ràng, thường để khám phá hoặc vì sự bồn chồn.
Usage Notes (Vietnamese)
'lang thang' và 'đi rong' thường dùng trong văn viết, miêu tả việc đi lại không mục đích, khám phá hoặc biểu hiện sự băn khoăn, không ổn định.
Examples
He spent years roving from town to town, never settling down.
Anh ta đã **lang thang** nhiều năm từ thị trấn này sang thị trấn khác mà không bao giờ dừng lại hẳn ở đâu.
The dog likes to rove around the neighborhood.
Con chó thích **lang thang** quanh khu phố.
Travelers used to rove the deserts in search of water.
Ngày xưa, những người du hành thường **lang thang** qua sa mạc để tìm nước.
He likes to rove through forests on weekends.
Anh ấy thích **lang thang** trong rừng vào cuối tuần.
My mind tends to rove when I’m bored in meetings.
Khi tôi chán trong các buổi họp, tâm trí thường **lang thang** đâu đó.
Some people rove the world with just a backpack and no plan.
Một số người **lang thang** khắp thế giới chỉ với một chiếc ba lô, không có kế hoạch nào.