“routines” in Vietnamese
Definition
Thói quen là những hoạt động hoặc việc làm lặp đi lặp lại hằng ngày theo một cách cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
'routines' thường dùng số nhiều để chỉ các thói quen như 'morning routines', 'daily routines'. Không nhầm với 'schedule' (lịch trình) hay 'ritual' (nghi lễ). Sử dụng linh hoạt cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật.
Examples
Healthy eating and exercise are part of my daily routines.
Ăn uống lành mạnh và tập thể dục là một phần trong **thói quen** hàng ngày của tôi.
Breaking out of your usual routines can spark creativity.
Thoát ra khỏi những **thói quen** thường ngày có thể thúc đẩy sự sáng tạo.
I have different routines for weekdays and weekends.
Tôi có những **thói quen** khác nhau cho ngày trong tuần và cuối tuần.
Her morning routines help her start the day well.
**Thói quen** buổi sáng giúp cô ấy bắt đầu ngày mới tốt hơn.
After moving to a new city, it took time to adjust my routines.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi mất thời gian để điều chỉnh các **thói quen** của mình.
Kids thrive when their daily routines are predictable.
Trẻ em phát triển tốt khi các **thói quen** hằng ngày của chúng dễ đoán.