rounding” in Vietnamese

làm tròn

Definition

Làm cho một số trở thành giá trị gần nhất, dễ tính hơn, thường dùng khi không cần giá trị chính xác. Thường gặp trong toán học và đời sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm tròn' thường đi kèm 'làm tròn lên', 'làm tròn xuống', và cần rõ ràng về số làm tròn đến đơn vị nào (chục, trăm, v.v.). Không nhầm với 'bao quanh' (surrounding).

Examples

Rounding 47 to the nearest ten gives 50.

**Làm tròn** 47 đến chục gần nhất là 50.

Rounding numbers makes calculations easier.

**Làm tròn** số giúp việc tính toán dễ dàng hơn.

The teacher explained rounding in math class.

Cô giáo đã giải thích về **làm tròn** trong lớp toán.

Don't worry about the cents; after rounding, it's just two dollars.

Đừng lo về số xu nhỏ; sau khi **làm tròn**, chỉ còn hai đô thôi.

Because of rounding, your total might be a few cents off.

Do **làm tròn**, tổng số tiền của bạn có thể lệch vài xu.

Online shopping sites often do some rounding when they show prices in your local currency.

Các trang mua sắm trực tuyến thường thực hiện một số **làm tròn** khi hiển thị giá theo tiền của bạn.