rounded” in Vietnamese

bo tròntoàn diện (người)

Definition

Có hình cong hoặc hình tròn, không có góc nhọn. Cũng dùng để chỉ người toàn diện hoặc cân đối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rounded' dùng cho cả hình dáng vật thể (đá, bàn, chữ) và nghĩa bóng chỉ sự toàn diện như 'well-rounded person'. 'Rounded' khác 'round' ở chỗ nhấn mạnh cạnh mềm mại, tròn trịa.

Examples

The baby held a rounded stone in her hand.

Em bé cầm một viên đá **bo tròn** trong tay.

The table has rounded corners for safety.

Bàn có các góc **bo tròn** để đảm bảo an toàn.

We learned about rounded letters like 'O' and 'C' in class.

Chúng tôi học về các chữ cái **bo tròn** như 'O' và 'C' trong lớp.

She's a well-rounded student, good at sports and academics.

Cô ấy là một học sinh **toàn diện**, giỏi cả thể thao lẫn học tập.

The design looks softer with rounded edges.

Thiết kế trông mềm mại hơn với các cạnh **bo tròn**.

I like my answers to be rounded numbers, not fractions.

Tôi thích câu trả lời của mình là các số **làm tròn**, không phải phân số.