“round” in Vietnamese
Definition
Hình dạng không có góc, khoảng cách từ tâm đến viền bằng nhau, như hình tròn. Cũng dùng cho vòng chơi, lượt hoặc giai đoạn trong trò chơi, cuộc thi hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
"bàn tròn", "vòng chơi", "một vòng vỗ tay" đều dùng từ này. Không dùng cho hình quá góc cạnh. Dùng trong trò chơi, hỏi đáp, hoặc các hoạt động theo lượt.
Examples
The ball is perfectly round.
Quả bóng này hoàn toàn **tròn**.
We played three rounds of cards last night.
Tối qua chúng tôi đã chơi ba **vòng** bài.
Please sit at the round table.
Xin hãy ngồi ở bàn **tròn** này.
It's your round — go order the drinks.
Đến **lượt** bạn rồi — ra gọi đồ uống đi.
Let's go for another round of questions.
Hãy làm thêm một **vòng** câu hỏi nữa nhé.
We walked round the whole park this morning.
Sáng nay chúng tôi đã đi bộ **quanh** cả công viên.