“rot” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó phân hủy hoặc hỏng dần theo thời gian, như thức ăn, gỗ hay cây cối bị mục hoặc thối ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự phân hủy vật lý như thức ăn, gỗ, răng bị hỏng. Đôi khi dùng bóng gió cho sự suy thoái về đạo đức hoặc xã hội. Các cách dùng phổ biến: 'rot away', 'rot in prison', 'root rot'.
Examples
If you leave the fruit outside, it will rot quickly.
Nếu bạn để trái cây ngoài trời, nó sẽ **mục nát** nhanh.
Too much water can make the roots rot.
Tưới quá nhiều nước có thể làm rễ cây bị **thối rữa**.
The old wood began to rot in the rain.
Gỗ cũ bắt đầu **mục nát** dưới mưa.
I forgot about the potatoes, and now they're rotting in the pantry.
Tôi quên mất khoai tây, giờ chúng đang **thối rữa** trong kho.
That fence is starting to rot away at the bottom.
Cái hàng rào đó đang **mục nát dần** ở phía dưới.
Some people say the whole system is rotting from the inside.
Một số người nói cả hệ thống đang **thối rữa** từ bên trong.