“ross” in Vietnamese
Definition
Từ này là từ cổ hoặc văn học, mang nghĩa đỏ nhạt, nâu đỏ hoặc tóc đỏ. Hiện nay hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong tên họ, tên địa danh hay mô tả màu sắc trong văn thơ cổ. Đừng nhầm với tên riêng hiện đại 'Ross'.
Examples
If you use ross in an essay, it will sound poetic or very old-fashioned.
Nếu bạn dùng từ **đỏ nhạt** trong bài luận, nó sẽ nghe rất thơ mộng hoặc cổ xưa.
I only know ross from old stories and family names.
Tôi chỉ biết từ **đỏ nhạt** qua các câu chuyện cũ và họ tên gia đình.
In the poem, the horse was called ross because of its reddish coat.
Trong bài thơ, con ngựa được gọi là **đỏ nhạt** vì bộ lông màu hung đỏ của nó.
The old book used ross to describe the man's hair.
Cuốn sách cũ dùng **đỏ nhạt** để miêu tả mái tóc của người đàn ông đó.
Today, most people would not use ross in daily speech.
Ngày nay, hầu hết mọi người sẽ không dùng từ **đỏ nhạt** trong giao tiếp hàng ngày.
At first I thought ross was just someone's last name, not a real word.
Ban đầu tôi nghĩ **đỏ nhạt** chỉ là họ của ai đó, không phải một từ thật.