“rosemary” in Vietnamese
Definition
Hương thảo là một loại thảo mộc có mùi thơm mạnh, lá giống như hình kim, thường được dùng trong nấu ăn hoặc để tạo mùi dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng hương thảo với các món thịt, khoai tây hoặc bánh mì. Có thể dùng tươi, khô, hay trồng làm cây cảnh. Đừng nhầm với 'thyme' hay 'sage'.
Examples
My mother grows rosemary in the garden.
Mẹ tôi trồng **hương thảo** trong vườn.
I put rosemary on the chicken before baking it.
Tôi đã rắc **hương thảo** lên gà trước khi nướng.
The smell of fresh rosemary is very strong.
Mùi của **hương thảo** tươi rất thơm mạnh.
A little rosemary goes a long way, so don’t add too much to your soup.
Chỉ cần một chút **hương thảo** cũng đủ, đừng cho quá nhiều vào súp.
Some people even use rosemary oil for relaxation or in homemade cleaning products.
Một số người còn dùng tinh dầu **hương thảo** để thư giãn hoặc làm sản phẩm tẩy rửa tự nhiên.
Have you ever tried bread with rosemary and olive oil? It’s delicious!
Bạn đã từng thử bánh mì với **hương thảo** và dầu ô-liu chưa? Ngon lắm đấy!