rose” in Vietnamese

hoa hồng

Definition

Hoa hồng là một loại hoa thường có màu đỏ, hồng, trắng hoặc vàng và có mùi thơm dễ chịu. Nó cũng có thể chỉ màu hồng đỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất dùng chỉ loài hoa. Khi nói về màu sắc, thường thấy trong thời trang hoặc tên sản phẩm. Đừng nhầm với 'rose' (động từ quá khứ của 'rise').

Examples

She put a rose in a vase.

Cô ấy đặt một **hoa hồng** vào lọ.

This soap smells like rose.

Xà phòng này có mùi **hoa hồng**.

She chose a rose dress for the party.

Cô ấy chọn một chiếc váy màu **hoa hồng** cho bữa tiệc.

He showed up with a single rose, which was actually really sweet.

Anh ấy xuất hiện với một **hoa hồng** duy nhất, và điều đó thực sự rất dễ thương.

I love that rose shade, but it looks better on you than on me.

Tôi thích tông màu **hoa hồng** đó, nhưng nó hợp với bạn hơn là với tôi.

The room had a soft rose glow at sunset.

Căn phòng có ánh sáng **hoa hồng** dịu dàng vào lúc hoàng hôn.