“roped” in Vietnamese
Definition
Được buộc lại bằng dây thừng; cũng có nghĩa là bị kéo, lôi vào việc gì đó mà không muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng quá khứ. ‘Roped into’ nghĩa là bị lôi kéo vào việc gì đó không mong muốn. ‘Roped off’ chỉ khu vực bị ngăn cách bằng dây.
Examples
I got roped into helping them move on Saturday.
Tôi đã bị **lôi kéo** vào giúp họ chuyển nhà vào thứ Bảy.
The boxes were roped together for safety.
Các hộp được **buộc bằng dây thừng** lại để đảm bảo an toàn.
He roped the cow to the fence.
Anh ấy đã **buộc** con bò vào hàng rào bằng dây thừng.
A small area was roped off for the concert.
Một khu vực nhỏ đã được **ngăn bằng dây thừng** cho buổi hòa nhạc.
We were quickly roped into volunteering at the event.
Chúng tôi đã **bị kéo vào** việc làm tình nguyện tại sự kiện rất nhanh.
The audience was kept away by an area that was roped off.
Khán giả được giữ ở xa bởi một khu vực đã được **ngăn bằng dây thừng**.