“rooster” in Vietnamese
Definition
Một con gà trống là gà đực trưởng thành, nổi bật với lông màu sắc và tiếng gáy to vào buổi sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ động vật ở nông trại; không nhầm với 'hen' (gà mái). 'Gà trống' tượng trưng cho buổi sáng và tiếng "ò ó o".
Examples
The rooster wakes everyone up in the morning.
Buổi sáng, **gà trống** đánh thức mọi người dậy.
A rooster has bright red feathers on its head.
Đầu của **gà trống** có lông màu đỏ tươi.
We saw a rooster and three hens on the farm.
Chúng tôi đã thấy một **gà trống** và ba con gà mái ở nông trại.
That rooster is so loud, I can't sleep past 6 a.m. anymore.
**Gà trống** nọ gáy to quá, tôi không thể ngủ quá 6 giờ sáng nữa.
Every morning, the rooster announces the start of a new day.
Mỗi sáng, **gà trống** báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
I painted a bright rooster on the side of the barn for decoration.
Tôi đã vẽ một **gà trống** sặc sỡ lên tường chuồng để trang trí.