“rooks” in Vietnamese
Definition
Rook là quân cờ mạnh trong cờ vua, di chuyển theo đường thẳng; cũng là một loài chim đen lớn cùng họ với quạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong cờ vua, mỗi bên có hai 'xe thành'. Nghĩa về loài chim ít dùng và chủ yếu xuất hiện trong tài liệu tiếng Anh Anh. Không lẫn với 'rookie' (người mới).
Examples
There are two rooks on each side in chess.
Trong cờ vua, mỗi bên có hai **xe thành**.
Rooks are often seen in large groups in the fields.
**Chim hắc ám** thường xuất hiện thành đàn lớn ngoài cánh đồng.
The two black rooks moved across the chessboard.
Hai **xe thành** đen di chuyển trên bàn cờ.
Don't forget that your rooks can team up for castling in chess.
Đừng quên rằng **xe thành** của bạn có thể phối hợp để nhập thành trong cờ vua.
We watched a flock of rooks circling over the old barn.
Chúng tôi đã xem một đàn **chim hắc ám** bay quanh ngôi chuồng cũ.
My favorite move is to trap both rooks and then checkmate.
Nước đi yêu thích của tôi là bẫy cả hai **xe thành** rồi chiếu bí.