rooftops” in Vietnamese

mái nhà

Definition

Phần trên cùng của tòa nhà, có thể bằng phẳng hoặc nghiêng, đôi khi được dùng để tổ chức hoạt động hoặc tụ họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cảnh thành phố, chụp ảnh hoặc các hoạt động trên mái nhà ('view from the rooftops').

Examples

Cats like to sleep on rooftops.

Mèo thích ngủ trên **mái nhà**.

You can see many rooftops from this window.

Bạn có thể nhìn thấy nhiều **mái nhà** từ cửa sổ này.

The children flew kites on the rooftops.

Bọn trẻ thả diều trên **mái nhà**.

The city looks beautiful at sunset from the rooftops.

Thành phố trông rất đẹp vào lúc hoàng hôn từ **mái nhà**.

People gathered on the rooftops to watch the fireworks.

Mọi người tập trung trên **mái nhà** để xem pháo hoa.

You can spot some gardens on the rooftops downtown.

Bạn có thể nhận ra một số khu vườn trên **mái nhà** ở trung tâm thành phố.