rooftop” in Vietnamese

sân thượng

Definition

Phần mặt phẳng hoặc nghiêng ở trên đỉnh tòa nhà, nơi mọi người có thể đứng, đi lại hoặc tổ chức các hoạt động như thư giãn hay tiệc tùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về phần mái mà người ta có thể lên chơi, dự tiệc ('rooftop party', 'rooftop garden'), không dùng cho mái kín hoặc không tiếp cận được.

Examples

We can see the city from the rooftop.

Chúng ta có thể nhìn thấy thành phố từ **sân thượng**.

They had a party on the rooftop.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc trên **sân thượng**.

The cat is sleeping on the rooftop.

Con mèo đang ngủ trên **sân thượng**.

He grows vegetables on his apartment’s rooftop.

Anh ấy trồng rau trên **sân thượng** căn hộ của mình.

Let’s have dinner on the rooftop and watch the sunset.

Chúng ta hãy ăn tối trên **sân thượng** và ngắm hoàng hôn nhé.

After work, people like to relax on the rooftop bar downtown.

Sau giờ làm, mọi người thích thư giãn ở quán bar **sân thượng** trung tâm.