romero” in Vietnamese

hương thảo

Definition

Hương thảo là một loại thảo mộc có mùi thơm, thường dùng trong nấu ăn và đôi khi để làm thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ 'fresh rosemary', 'dried rosemary', 'sprig of rosemary'. Chủ yếu dùng nêm thịt và rau, không nhầm với tên riêng 'Romero'.

Examples

I bought fresh romero at the market today.

Tôi đã mua **hương thảo** tươi ở chợ hôm nay.

She adds romero to the roast chicken for flavor.

Cô ấy cho thêm **hương thảo** vào gà nướng để tăng hương vị.

Dried romero is sold in most supermarkets.

**Hương thảo** khô được bán ở hầu hết các siêu thị.

Could you grab some romero for the stew while you're out?

Bạn có thể mua giúp một ít **hương thảo** cho món hầm khi ra ngoài không?

My grandma swears by romero tea for headaches.

Bà tôi rất tin vào trà **hương thảo** để chữa đau đầu.

Don't forget to sprinkle some romero on the potatoes for extra flavor.

Đừng quên rắc thêm một ít **hương thảo** lên khoai tây cho thơm.