romans” in Vietnamese

tiểu thuyết

Definition

‘Tiểu thuyết’ là những cuốn sách kể các câu chuyện hư cấu về nhân vật và cuộc sống của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực văn học hoặc học thuật để nói về các sách truyện hư cấu, không nhất thiết là truyện tình cảm.

Examples

I love reading historical romans.

Tôi thích đọc những **tiểu thuyết** lịch sử.

These romans are written by famous authors.

Những **tiểu thuyết** này được viết bởi các tác giả nổi tiếng.

My sister has a collection of classic romans.

Chị gái tôi sở hữu một bộ sưu tập **tiểu thuyết** kinh điển.

Some people prefer short stories, but I get lost in long romans.

Một số người thích truyện ngắn, còn tôi thì bị cuốn vào những **tiểu thuyết** dài.

You should try some French romans; their storytelling is amazing.

Bạn nên thử đọc vài **tiểu thuyết** Pháp; họ kể chuyện rất hay.

Book clubs often choose new romans to read together every month.

Các câu lạc bộ sách thường chọn những **tiểu thuyết** mới để đọc cùng nhau mỗi tháng.