romano” in Vietnamese

La Mãngười La Mã

Definition

Liên quan đến thành phố hoặc đế chế La Mã xưa và nay, hoặc ám chỉ người đến từ Rome.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng vừa là tính từ ('kiến trúc La Mã') vừa là danh từ ('người La Mã'). Thường chỉ về thời La Mã cổ đại, nhưng cũng có thể nói về người ở Rome ngày nay. Viết hoa khi dịch.

Examples

I love learning about Roman architecture and art.

Tôi thích tìm hiểu về kiến trúc và nghệ thuật **La Mã**.

Many English words come from Roman Latin.

Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin **La Mã**.

He wore a Roman costume to the party last night.

Anh ấy đã mặc trang phục **La Mã** tới bữa tiệc tối qua.

She studies Roman history at university.

Cô ấy học lịch sử **La Mã** ở trường đại học.

A Roman is someone from Rome.

**Người La Mã** là người đến từ Rome.

The Roman Empire was very powerful.

Đế chế **La Mã** rất hùng mạnh.