“rolls” in Vietnamese
lăn (động từ)bánh mì cuộn (danh từ, bánh mì nhỏ)
Definition
Là động từ, chỉ việc một vật di chuyển bằng cách lăn. Là danh từ, chỉ những ổ bánh mì nhỏ thường ăn trong bữa ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'rolls' (động từ) thường dùng với vật tròn như bóng, hoặc lăn bột. Trong ẩm thực, 'rolls' là bánh mì nhỏ. Không nhầm với 'roles' (vai trò).
Examples
She rolls the dough with a bottle.
Cô ấy **cán** bột bằng chai.
We bought six rolls for dinner.
Chúng tôi đã mua sáu **bánh mì cuộn** cho bữa tối.
The meeting starts when the boss rolls in.
Cuộc họp bắt đầu khi sếp **xuất hiện**.
The ball rolls across the floor.
Quả bóng **lăn** trên sàn nhà.
He rolls his eyes every time I mention homework.
Anh ấy **đảo mắt** mỗi lần tôi nhắc đến bài tập về nhà.
Time rolls on, even when nothing feels different.
Thời gian vẫn cứ **trôi**, dù không có gì thay đổi.