“rollers” in Vietnamese
Definition
Lô cuốn là vật hình trụ được dùng để làm xoăn tóc, hoặc là con lăn dùng trong máy móc hay sơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ lô cuốn tóc, cũng có thể dùng cho con lăn máy hoặc lăn sơn. Chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
She put rollers in her hair before going to bed.
Cô ấy đặt **lô cuốn tóc** lên tóc trước khi đi ngủ.
She bought a set of paint rollers for her art project.
Cô ấy mua một bộ **lăn sơn** cho dự án nghệ thuật của mình.
My grandma still swears by her old pink rollers for perfect curls every time.
Bà tôi vẫn tin vào bộ **lô cuốn tóc** màu hồng cũ để có những lọn tóc hoàn hảo mỗi lần.
The workers used large rollers to smooth the new road.
Công nhân dùng **con lăn** lớn để làm phẳng con đường mới.
I can never sleep with these rollers in my hair—they're so uncomfortable!
Tôi không bao giờ ngủ được với những **lô cuốn tóc** này trong tóc—chúng khó chịu quá!
Watch your step—the floor is wet because they just used the rollers to paint it.
Cẩn thận khi bước—sàn bị ướt vì vừa mới dùng **lăn sơn** để sơn.