roll” in Vietnamese

lăncuộnbánh mì cuộn

Definition

Di chuyển bằng cách lăn trên bề mặt, hoặc cuộn vật gì đó thành hình trụ. Cũng có thể chỉ loại bánh mì nhỏ, tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa là động từ lẫn danh từ. Động từ giống như 'lăn bóng', 'cuộn tay áo', 'cán bột'; danh từ là bánh mì nhỏ ('bánh mì cuộn').

Examples

The ball began to roll down the hill.

Quả bóng bắt đầu **lăn** xuống dốc.

Please roll up the paper and put it in your bag.

Làm ơn **cuộn** tờ giấy lại và bỏ vào túi nhé.

I ate a roll with butter for breakfast.

Tôi ăn một **bánh mì cuộn** với bơ vào bữa sáng.

Can you roll the window down a bit? It’s stuffy in here.

Bạn có thể **hạ** cửa kính xuống một chút không? Trong này ngột ngạt quá.

Let’s roll out the red carpet for our guest!

Hãy **trải** thảm đỏ cho khách quý nhé!

He just likes to roll with whatever happens.

Anh ấy chỉ thích **tùy cơ ứng biến** thôi.