roebuck” in Vietnamese

con hoẵng đực

Definition

Con hoẵng đực là con đực của loài hoẵng nhỏ, thanh thoát, sống hoang dã ở châu Âu và châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng chỉ con hoẵng đực của loài hoẵng châu Âu hoặc Siberia; không thay cho từ 'nai' hoặc 'hươu', chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc động vật hoang dã.

Examples

The roebuck runs quickly through the forest.

**Con hoẵng đực** chạy nhanh qua rừng.

A roebuck has small antlers on its head.

**Con hoẵng đực** có gạc nhỏ trên đầu.

We saw a roebuck in the field today.

Chúng tôi đã thấy một **con hoẵng đực** trên cánh đồng hôm nay.

Hunters must get a special license to hunt roebucks.

Thợ săn phải có giấy phép đặc biệt để săn **hoẵng đực**.

It’s rare to spot a roebuck so close to the city.

Thật hiếm khi thấy một **con hoẵng đực** gần thành phố như vậy.

The antlers of a roebuck are usually short and straight.

Gạc của **con hoẵng đực** thường ngắn và thẳng.