rodeo” in Vietnamese

cuộc thi rodeorodeo

Definition

Rodeo là sự kiện công cộng nơi cao bồi thi đấu kỹ năng như cưỡi ngựa hoang, cưỡi bò tót và bắt bê, thường là một môn thể thao truyền thống ở phương Tây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rodeo' tập trung vào các sự kiện thi đấu Tây phương nổi tiếng ở Mỹ, Canada và một số nước Châu Mỹ Latinh. Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ tình huống khó khăn ('It's a real rodeo').

Examples

We went to a rodeo last Saturday.

Chúng tôi đã đi xem **rodeo** vào thứ Bảy tuần trước.

A rodeo has bull riding and horse riding competitions.

Một **rodeo** có các cuộc thi cưỡi bò và cưỡi ngựa.

Many people wear cowboy hats at the rodeo.

Nhiều người đội mũ cao bồi tại **rodeo**.

If you've never been to a rodeo, it's definitely worth checking out the action.

Nếu bạn chưa từng đến **rodeo**, chắc chắn nên đến xem thử!

The whole town gets excited when the annual rodeo arrives.

Cả thị trấn đều hào hứng khi **rodeo** thường niên đến.

It was my first rodeo, so I had no idea what to expect!

Đây là lần đầu tiên tôi đến **rodeo**, nên tôi không biết phải mong đợi điều gì!