“rodent” in Vietnamese
Definition
Gặm nhấm là loài động vật có vú nhỏ có răng cửa sắc để gặm nhấm. Ví dụ là chuột, sóc, hải ly.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gặm nhấm' thường dùng trong các tài liệu khoa học, còn đời thường dễ nói 'chuột', 'sóc' hơn. Cụm từ như 'rodent problem', 'rodent control' hay gặp khi nói về kiểm soát dịch hại.
Examples
A mouse is a type of rodent.
Chuột là một loại **gặm nhấm**.
There are many kinds of rodents in the world.
Trên thế giới có rất nhiều loại **gặm nhấm** khác nhau.
Beavers are large rodents that build dams.
Hải ly là loài **gặm nhấm** lớn xây đập.
Some people keep rodents like guinea pigs as pets.
Một số người nuôi **gặm nhấm** như chuột lang làm thú cưng.
If you see chewed wires at home, you might have a rodent problem.
Nếu bạn thấy dây điện bị cắn ở nhà, có thể bạn đang gặp vấn đề về **gặm nhấm**.
Squirrels are cute, but they’re still rodents at heart.
Sóc nhìn dễ thương nhưng thực ra vẫn là **gặm nhấm**.