rode” in Vietnamese

đã điđã cưỡi

Definition

'Rode' là thì quá khứ của 'ride', chỉ việc ai đó đã di chuyển bằng động vật, xe đạp, xe máy, hoặc các phương tiện khác hoặc được chở bằng xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'rode' cho quá khứ đơn như 'rode a bike', 'rode a horse', 'rode the bus'. Quá khứ phân từ là 'ridden', không phải 'rode'.

Examples

We rode the bus home.

Chúng tôi đã **đi** xe buýt về nhà.

I rode with Jake because my car was in the shop.

Tôi đã **đi** cùng Jake vì xe của tôi đang sửa.

They rode around town all afternoon.

Họ đã **đi** quanh thị trấn suốt cả chiều.

He rode a horse on the farm.

Anh ấy đã **cưỡi** ngựa ở trang trại.

She rode her bike to school yesterday.

Cô ấy đã **đi** xe đạp đến trường hôm qua.

I rode in the back since the front seat was full.

Tôi đã **ngồi** ghế sau vì ghế trước đã đầy.