“rocket” in Vietnamese
Definition
Tên lửa là phương tiện hoặc vũ khí di chuyển bằng cách phóng khí nóng ra phía sau. Từ này cũng dùng để chỉ điều gì đó tăng vọt lên rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ: 'a rocket'. Khi dùng động từ (ví dụ: 'giá tăng vọt' – 'prices rocketed'), thể hiện điều gì đó tăng nhanh bất ngờ. Đừng nhầm lẫn với 'missile', vì 'rocket' còn là phương tiện vũ trụ.
Examples
The toy rocket is red and white.
**Tên lửa** đồ chơi này màu đỏ và trắng.
The rocket went into space.
**Tên lửa** đã bay vào không gian.
They watched the rocket from the beach.
Họ đã xem **tên lửa** từ bãi biển.
Our costs have rocketed this year.
Chi phí của chúng tôi năm nay đã **tăng vọt**.
The app rocketed to the top of the charts overnight.
Ứng dụng đã **vọt lên** đứng đầu bảng xếp hạng chỉ sau một đêm.
When the engines lit up, the rocket shot straight into the sky.
Khi động cơ sáng lên, **tên lửa** lao thẳng lên bầu trời.