“robot” in Vietnamese
Definition
Robot là một máy móc có thể thực hiện các công việc tự động, thường theo lệnh từ máy tính hoặc chương trình. Một số robot có hình dạng giống người, nhưng phần lớn là thiết bị cơ khí dùng trong nhà, nhà máy hoặc bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Robot' chủ yếu dùng cho máy móc thật; với phần mềm thường gọi là 'bot'. Các cụm phổ biến gồm 'robot công nghiệp', 'robot hút bụi', 'robot hình người'. Gọi ai đó là 'robot' có thể ám chỉ người đó thiếu cảm xúc hoặc sáng tạo.
Examples
The robot cleans the floor every day.
**Robot** dọn sạch sàn nhà mỗi ngày.
They built a small robot for the science fair.
Họ đã chế tạo một **robot** nhỏ cho hội chợ khoa học.
This factory uses a robot to move boxes.
Nhà máy này dùng **robot** để di chuyển các hộp.
My kids are obsessed with that little robot toy.
Các con tôi mê mẩn món đồ chơi **robot** nhỏ đó.
Sometimes he works like a robot and forgets to take a break.
Đôi khi anh ấy làm việc như một **robot** và quên nghỉ ngơi.
I didn't expect the robot to answer in such a natural voice.
Tôi không nghĩ **robot** lại trả lời bằng giọng tự nhiên như vậy.