“robert” in Vietnamese
Robert
Definition
Robert là một tên nam phổ biến, có nguồn gốc từ tiếng Đức, được dùng nhiều ở các quốc gia nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này chủ yếu dùng chính thức. Các biệt danh như 'Rob', 'Bob' phổ biến. Trong trò chuyện, tên được giữ nguyên là 'Robert', không phiên dịch.
Examples
Robert is my brother.
**Robert** là anh trai tôi.
Robert likes to play chess.
**Robert** thích chơi cờ vua.
I saw Robert at the library.
Tôi đã thấy **Robert** ở thư viện.
Have you met Robert yet? He's new in the office.
Bạn đã gặp **Robert** chưa? Anh ấy là người mới trong văn phòng.
Robert said he'd call you back later.
**Robert** bảo sẽ gọi lại cho bạn sau.
It's funny, everyone calls him 'Rob' but his full name is Robert.
Thật thú vị, mọi người gọi anh ấy là 'Rob' nhưng tên đầy đủ là **Robert**.