robbing” in Vietnamese

cướp

Definition

Lấy tiền hoặc đồ đạc của ai đó, nơi chốn hoặc doanh nghiệp một cách bất hợp pháp, thường bằng vũ lực hoặc đe doạ. Đây là dạng động từ tiếp diễn của 'rob'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'rob' với người hoặc nơi (ví dụ: 'rob a bank'). Với đồ vật, dùng 'steal' (ví dụ: 'steal money'). 'Robbing' thường dùng trong thì tiếp diễn hoặc cụm như 'rob someone of something'.

Examples

The man is robbing a bank.

Người đàn ông đang **cướp** ngân hàng.

Someone was robbing the store last night.

Ai đó đã **cướp** cửa hàng đêm qua.

They caught him robbing an old woman.

Họ đã bắt anh ta **cướp** một bà lão.

He got arrested for robbing a gas station.

Anh ấy bị bắt vì **cướp** trạm xăng.

Stop robbing people of their time with pointless meetings.

Đừng **lấy mất** thời gian của người khác với những cuộc họp vô nghĩa nữa.

Inflation is robbing families of their savings.

Lạm phát đang **lấy đi** tiền tiết kiệm của các gia đình.