robberies” in Vietnamese

vụ cướpcác vụ cướp

Definition

Những vụ việc mà kẻ xấu dùng vũ lực hoặc đe doạ để cướp tài sản của người khác, thường xảy ra ở nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Robberies’ là dạng số nhiều của ‘robbery.’ Dùng khi kẻ cướp có sử dụng vũ lực hoặc đe dọa. Không dùng cho các trường hợp chỉ trộm bình thường; dùng ‘theft’ hoặc ‘burglary’ thay thế. Thường gặp trong cụm như ‘bank robbery’, ‘armed robbery’.

Examples

News reports say bank robberies are becoming more frequent.

Các bản tin nói rằng **các vụ cướp** ngân hàng ngày càng gia tăng.

After the string of robberies, people feel unsafe walking at night.

Sau loạt **vụ cướp**, mọi người cảm thấy không an toàn khi đi bộ vào ban đêm.

There were three robberies in the city last night.

Đêm qua có ba **vụ cướp** trong thành phố.

Police are investigating a series of robberies.

Cảnh sát đang điều tra một loạt **vụ cướp**.

Robberies often happen at night.

**Các vụ cướp** thường xảy ra vào ban đêm.

There have been a lot more robberies since the holidays started.

Đã có nhiều **vụ cướp** hơn kể từ khi kỳ nghỉ bắt đầu.