“robber” in Vietnamese
Definition
Kẻ cướp là người lấy tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ cướp' dùng vũ lực hoặc đe dọa, khác với 'kẻ trộm' (lén lút) hay 'kẻ đột nhập' (vào nhà). Thường gặp trong cụm 'kẻ cướp ngân hàng', 'kẻ cướp có vũ trang'.
Examples
The robber ran away with the money.
**Kẻ cướp** đã chạy trốn cùng với số tiền.
A robber broke into the store last night.
Đêm qua, một **kẻ cướp** đã đột nhập vào cửa hàng.
The police caught the robber quickly.
Cảnh sát đã bắt được **kẻ cướp** rất nhanh.
The robber threatened everyone in the bank with a gun.
**Kẻ cướp** đã đe dọa mọi người trong ngân hàng bằng súng.
After the robber escaped, the witnesses described him to the police.
Sau khi **kẻ cướp** trốn thoát, các nhân chứng đã mô tả hắn cho cảnh sát.
Nobody noticed the robber until the alarm went off.
Không ai chú ý đến **kẻ cướp** cho đến khi chuông báo động vang lên.